辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mã số" (1件)

mã số
日本語 名コード番号
マイ単語
Bộ sẽ số hóa việc cấp mã số vùng trồng.
省は栽培地域コードの発行をデジタル化します。

swap_horiz 類語検索結果 "mã số" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "mã số" (3件)

Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
各世帯には固有の番号がある。
Bộ sẽ số hóa việc cấp mã số vùng trồng.
省は栽培地域コードの発行をデジタル化します。
Mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc.
栽培地域コードは必須条件です。